multiple voting
Định nghĩa
Danh từ: Hành động bỏ phiếu ở nhiều hơn một địa điểm bởi cùng một người trong cùng một cuộc bầu cử (hành vi bất hợp pháp tại Hoa Kỳ).
Ví dụ sử dụng
- (Bỏ phiếu nhiều lần được coi là một hành vi gian lận bầu cử nghiêm trọng.)
- (Chính quyền đã phát hiện các trường hợp bỏ phiếu nhiều lần trong cuộc bầu cử gần đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to engage in multiple voting": tham gia vào hành vi bỏ phiếu nhiều lần.
- Anyone caught engaging in multiple voting will face legal penalties. (Bất kỳ ai bị phát hiện tham gia vào hành vi bỏ phiếu nhiều lần sẽ phải đối mặt với hình phạt pháp lý.)
"multiple voting schemes": các âm mưu bỏ phiếu nhiều lần.
- The investigation uncovered multiple voting schemes organized by corrupt officials. (Cuộc điều tra đã phát hiện các âm mưu bỏ phiếu nhiều lần do các quan chức tham nhũng tổ chức.)
Biến thể và từ gần giống
Voting (danh từ): hành động bỏ phiếu.
- Voting is a fundamental right in a democracy. (Bỏ phiếu là một quyền cơ bản trong nền dân chủ.)
Multiple (tính từ): nhiều, đa dạng.
- The system prevents multiple entries from the same user. (Hệ thống ngăn chặn nhiều lần nhập từ cùng một người dùng.)
Từ đồng nghĩa
- Double voting: bỏ phiếu hai lần (một dạng cụ thể của bỏ phiếu nhiều lần).
- Repeat voting: bỏ phiếu lặp lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Vote multiple times: bỏ phiếu nhiều lần.
- It is illegal to vote multiple times in the same election. (Bỏ phiếu nhiều lần trong cùng một cuộc bầu cử là bất hợp pháp.)
Thành ngữ liên quan
- Stuff the ballot box: nhồi nhét phiếu bầu (hành vi gian lận bầu cử, bao gồm cả bỏ phiếu nhiều lần).
- The opposition accused the government of trying to stuff the ballot box. (Phe đối lập cáo buộc chính phủ cố gắng nhồi nhét phiếu bầu.)